Ý Nghĩa Thần Sát Của 40 Cát Tinh Và 60 Hung Tinh Trong Trạch Nhật Phong Thủy
17/07/2026

Trong Trạch Nhật, việc lựa chọn ngày giờ không chỉ dựa vào Can Chi, Ngũ hành, Tiết khí hay hệ thống Thập Nhị Trực mà còn cần xem xét sự xuất hiện của các Cát tinh và Hung tinh. Cát tinh là những thần sát có khả năng hỗ trợ một số công việc nhất định như cưới hỏi, nhập trạch, động thổ, khai trương, cầu phúc, cầu tài, nhậm chức hoặc giải quyết tranh chấp. Ngược lại, Hung tinh thường báo hiệu những yếu tố bất lợi, đòi hỏi người chọn ngày phải thận trọng hoặc tránh tiến hành một số công việc quan trọng. Dưới đây là danh sách các Thần Sát thường được sử dụng trong Trạch Nhật.

Ý Nghĩa Thần Sát Của 40 Cát Tinh Và 60 Hung Tinh Trong Trạch Nhật Phong Thủy

Ý Nghĩa Các Thần Sát Cát Tinh Dùng Trong Trạch Nhật

1. Sinh Khí (生氣)

Cát tinh vượng tài lộc, mạnh về chính trị và thực thi quyền lực.

2. Ích Hậu (益後)

Cát tinh thích hợp để tiến hành các hoạt động đảm bảo sự kế thừa và liên tục cho các thế hệ tương lai.

3. Binh Cát - Binh Phúc - Binh Bảo (兵吉 - 兵福 - 兵寶)

Cát tinh cho quân sự, huấn luyện, ban bố lệnh chỉ huy, tấn công và thực thi chiến lược.

4. Thiên Quý (天貴)

Cát tinh thích hợp cho mọi hoạt động.

5. Mẫu Thương (母倉)

Thời điểm tốt nhất để dùng tinh này là vào ngày Tỵ và ngày Ngọ.

6. Đại Hồng Sa (大紅砂)

Cát tinh thích hợp cho mọi hoạt động.

7. Thiên Y (天醫)

Dùng tinh này để tìm kiếm phương pháp điều trị y tế và liệu pháp chữa bệnh.

8. Tục Thế (續世)

Đảm bảo các thế hệ tương lai được thừa hưởng di sản.

9. Nguyệt Đức (月德)

Thích hợp cho mọi hoạt động, ngoại trừ các vụ kiện tụng.

10. Nguyệt Ân (月恩)

Cát tinh thích hợp cho mọi hoạt động.

11. Yếu An (要安)

Thích hợp để bố trí và an vị bàn thờ. 

12. Phúc Hậu (福厚)

Dùng tinh này để cầu nguyện và tổ chức lễ mừng sinh nhật.

13. Thiên Đức (天德)

Thích hợp cho mọi hoạt động, bộc lộ cá tính và đặc điểm của người dùng.

14. Ngọc Vũ (玉宇)

Cát tinh thích hợp để sửa chữa đền miếu và chùa chiền.

15. Quan Nhật (官日)

Tinh này thích hợp khi muốn nhậm chức hoặc đảm nhận vị trí mới.

16. Lộc Khố (禄庫)

Thích hợp để tích lũy tài lộc và của cải.

17. Thiên Phú (天富)

Cát tinh thích hợp để lập địa phần (mộ phần) và xây dựng kho chứa.

18. Thiên Tài (天財)

Dùng tinh này để cầu sức khoẻ, canh tác vườn tược và xuất ngoại du hành.

19. Kim Đường (金堂)

Dùng tinh này để sửa chữa đền miếu và chùa chiền.

20. Địa Tài (地財)

Dùng tinh này để tích lũy tài sản hoặc sưu tầm đồ cổ và vật phẩm quý giá.

21. Hoạt Diệu (活躍)

Không phải cát tinh tốt - kết quả có thể xấu như ngày Phán Xét. Cần thận trọng khi dùng.

22. Thiên Mã (天馬)

Cơ hội thăng tiến có thể đến gần hơn bạn nghĩ.

23. Tam Hợp (三合)

Cát tinh thích hợp cho mọi hoạt động.

24. Nguyệt Tài (月財)

Cát tinh thích hợp để mở hoặc sửa chữa kho chứa, lắp đặt bếp mới, dọn vào nhà mới hoặc xuất ngoại.

25. Dân Nhật (民日)

Cát tinh thích hợp cho mọi việc liên quan đến con người và các mối quan hệ.

26. Nguyệt Đức Hợp (月德合)

Thích hợp cho mọi hoạt động, ngoại trừ tháng 5 và tháng 11.

27. Kính An (敬安)

Thích hợp để bố trí và an vị bàn thờ.

28. Thiên Đức Hợp (天德合)

Tốt cho mọi hoạt động, đặc biệt là cải tạo nhà cửa, cúng dường, nghi lễ, nghi thức và cầu nguyện.

29. Nguyệt Không (月空)

Thích hợp để sửa chữa giường chiếu hoặc triển khai một ý tưởng/kế hoạch tốt.

30. Dịch Mã (驛馬)

Tinh của sự di chuyển và vận động - có thể mang đến tin vui, tài lộc và thịnh vượng, hỗ trợ thăng tiến sự nghiệp và đón nhận cơ hội thăng chức.

31. Minh Tinh (明星)

Nhìn chung thích hợp cho mọi hoạt động, ví dụ như nhậm chức vị cao hơn và lập địa phần (mộ phần).

32. Phổ Hộ (普護)

Thích hợp cho mọi hoạt động, đặc biệt là cúng bái, cầu nguyện, du hành, di cư và hôn nhân.

33. Giải Thần (解神)

Cát tinh xứng đáng để giải quyết các vụ kiện tụng và tranh chấp pháp lý.

34. Phúc Tinh (福星)

Tinh này hỗ trợ tổ chức tiệc chiêu đãi và tuyên thệ nhậm chức.

35. Phúc Sinh (福生)

Cát tinh thích hợp để cầu nguyện, cầu phúc và cầu tài lộc.

36. Âm Đức (陰德)

Dùng tinh này để cầu hạnh phúc cho con cái, tổ chức tiệc sinh nhật và các bữa tiệc long trọng. 

37. Thủ Nhật (守日)

Thích hợp cho hầu hết mọi hoạt động, ngoại trừ các hoạt động đơn độc, đổ lỗi cho người khác và chọn nơi ở mới.

38. Thiên Đức Hợp (天德合)

Tinh dùng cho hôn nhân và cầu nguyện cho việc sinh con trai.

39. Thiên Quan (天官)

Tinh này có thể dùng khi nhậm chức mới, giải quyết vấn đề và dàn xếp kiện tụng.

40. Lục Hợp (六合)

Thích hợp cho mọi hoạt động, đặc biệt là những hoạt động có tính rủi ro cao.

Ý Nghĩa Các Thần Sát Hung Tinh Dùng Trong Trạch Nhật 

1. Tai Sát (災煞)

Hung tinh có thể làm tăng nguy cơ mắc mọi loại bệnh tật.

2. Thiên Ngục (天獄)

Cố gắng không giải quyết kiện tụng và tranh chấp trong thời gian này.

3. Thiên Cẩu Nhật Thời (天狗日時)

Không phải tinh tốt để cầu nguyện hoặc cử hành hôn lễ.

4. Thiên Hoả (天火)

Tránh xây nhà mới hoặc sửa chữa, cải tạo các phần hư hỏng của công trình.

5. Bát Ma (披麻)

Hung tinh không thích hợp cho hôn nhân hoặc dọn vào nhà mới.

6. Trùng Tang (重喪)

Không tốt cho hôn nhân, xây dựng công trình hoặc bất kỳ việc gì liên quan đến tang ma và an táng.

7. Lỗ Ban (魯班)

Tránh xa mọi hoạt động xây dựng và thi công.

8. Đao Chẩm (刀砧)

Không nên châm cứu hoặc giết mổ gia súc.

9. Nguyệt Hư (月虛)

Tránh lắp cửa mới hoặc tổ chức các buổi lễ khai trương.

10. Địa Tặc (地賊)

Không tốt để lập địa phần, du hành, khai trương hồ bơi mới hoặc bắt đầu công trình xây dựng.

11. Nguyệt Sát (月煞)

Tránh khai trương hoặc tổ chức các buổi lễ - tránh lắp cửa mới.

12. Huyết Chi (血支)

Tránh châm cứu hoặc xỏ lỗ tai.

13. Huyết Kỵ (血忌)

Bất lợi cho châm cứu, xỏ lỗ tai, chăn nuôi gia súc, nhận nuôi thú cưng và sửa chữa nông trại.

14. Thiên Địa Chuyển (天地轉)

Tránh khởi công xây dựng hoặc di chuyển bằng tàu thuyền và xe cộ.

15. Hoang Vu (荒蕪)

Hung tinh bất lợi cho mọi hoạt động - có thể dẫn đến khổ đau hoặc nghèo túng.

16. Tứ Đại Mộ (四大墓)

Không thích hợp cho hôn nhân và cải tạo nhà cửa.

17. Nguyệt Kiến (月建)

Bất lợi cho mọi hoạt động cải tạo và sửa chữa.

18. Bất Thành (不成)

Tránh khởi công hoặc tiến hành các công trình xây dựng.

19. Vãng Vong (往亡)

Bất lợi để nhậm chức mới, kết hôn hoặc dọn vào nhà mới.

20. Lôi Công (雷公)

Hung tinh liên quan đến sự lừa dối và tâm trí bất an, bất định.

21. Thổ Phủ (土府)

Không thích hợp cho các công trình xây dựng. 

22. Thổ Kỵ (土忌)

Bất lợi cho châm cứu, xỏ lỗ tai, chăn nuôi gia súc, nhận nuôi thú cưng và sửa chữa nông trại.

23. Chu Tước (朱雀)

Bất lợi cho việc chuyển nhà và lắp cửa chính mới.

24. Tàn Bại (殘敗)

Tránh thăm viếng cặp vợ chồng mới cưới, cha mẹ mới sinh con và tránh mua gia súc.

25. Thiên Địa Trục (天地軸)

Tránh mọi hoạt động xây dựng và thi công.

26. Nguyệt Chuyển (月轉)

Không thích hợp cho bất kỳ công trình xây dựng nào.

27. Thiên Tặc (天賊)

Tránh xây dựng, chuyển vào nhà mới hoặc khai trương kho chứa.

28. Thổ Ôn (土瘟)

Bất lợi để động thổ, trồng cây và đào ao hồ.

29. Khô Tiêu (枯焦)

Không thích hợp để canh tác, du hành, cầu nguyện hoặc cầu tài lộc.

30. Phủ Sát (斧殺)

Công việc và xây dựng có thể tiến hành nhưng phải tuân theo các điều kiện cụ thể.

31. Nguyệt Hình (月刑)

Không thích hợp cho giao thương buôn bán và cải tạo nhà cửa.

32. Nguyệt Hại (月害)

Bất lợi cho các vấn đề hôn nhân và hoạt động vận chuyển đường biển.

33. Thiên Võng (天罡)

Nên tránh các hoạt động quan trọng và lớn.

34. Nguyệt Hoả (月火)

Hoãn việc xây nhà mới. 

35. Thần Cách (神隔)

Bất lợi để cầu nguyện, thiền định hoặc thờ cúng.

36. Mộc Mã (木馬)

Không thích hợp cho thợ mộc và người khai thác gỗ.

37. Tiểu Hồng Sa (小紅砂)

Tránh tiến hành bất kỳ hoạt động nào.

38. Tiểu Hao (小耗)

Tránh gửi, chuyển nhượng hoặc di dời tài sản.

39. Ngõa Toái (瓦碎)

Mọi hoạt động đều nên tránh.

40. Thiên Bổng (天棒)

Không thích hợp để giải quyết các vụ kiện tụng.

41. Tử Phù (死符)

Kiêng động thổ hoặc di chuyển giường chiếu.

42. Hoàng Sa (黃砂)

Tránh du hành xuất ngoại.

43. Đại Hao (大耗)

Không thích hợp để xây dựng cho mục đích quân sự.

44. Ngũ Quỷ (五鬼)

Tránh mọi hình thức du hành và di chuyển.

45. Lâm Nhật (臨日)

Bất lợi để nhậm chức hoặc đảm nhận vai trò mới.

46. Trùng Nhật (重日)

Không thích hợp cho hôn nhân và các vấn đề tang ma an táng.

47. Bàng Phế (傍廢)

Có thể dùng nhưng có điều kiện - cần có sự hiện diện của một cát tinh đi kèm. 

48. Tứ Phế (四廢)

Kiêng khai trương doanh nghiệp mới và tiến hành sửa chữa.

49. Thiên Ôn (天瘟)

Hung tinh bất lợi cho xây dựng công trình, chữa bệnh và xây dựng chuồng trại gia súc.

50. Nguyệt Phá (月破)

Bất lợi cho mọi hoạt động.

51. Phục Binh (伏兵)

Không thích hợp để huấn luyện binh sĩ và quân đội.

52. Phá Bại (破敗)

Không thích hợp để chế tạo các công cụ tiện ích và dụng cụ.

53. Đại Hoạ (大禍)

Không dùng tinh này cho các hoạt động đối đầu, thôn tính thù địch hoặc công trình sửa chữa.

54. Thiên Sứ (天吏)

Hoãn giải quyết kiện tụng hoặc khai trương doanh nghiệp mới.

55. Huyền Vũ (玄武)

Tránh xa các hoạt động không liên quan đến bạn, cũng như bất kỳ việc gì liên quan đến tang ma và an táng.

56. Nhân Cách (人隔)

Hung tinh không thích hợp cho hôn nhân, cầu nguyện hoặc cầu con cái.

57. Nguyệt Yếm (月厭)

Không nên du hành hoặc kết hôn - có nguy cơ xảy ra tai nạn nghiêm trọng.

58. Địa Hoả (地火)

Không tốt để canh tác, trồng hoa, trái cây và mọi loại thực vật.

59. Thụ Tử (受死)

Không thích hợp cho bất kỳ hoạt động nào, ngoại trừ câu cá và bẫy động vật.

60. Phi Liêm (飛廉)

Hung tinh khuyến cáo không nên nuôi dưỡng hoặc chăn nuôi gia súc, thú vật.


Trong Trạch Nhật, Cát tinh và Hung tinh là những yếu tố quan trọng giúp xác định một ngày phù hợp hay bất lợi đối với từng công việc cụ thể. Tuy nhiên, mỗi Thần Sát không nằm ở việc tốt hay xấu một cách tuyệt đối, mà còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng, sự phối hợp giữa các sao, ngày tháng và hướng thực hiện, toàn bộ bố cục của ngày được chọn.

Vì vậy, khi xem ngày cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ, an táng, cầu tài, chữa bệnh hay nhậm chức, cần đánh giá tổng thể thay vì chỉ căn cứ vào một Cát tinh hoặc một Hung tinh riêng lẻ. Để lựa chọn ngày phù hợp cần kết hợp Thần Sát với Can Chi, Ngũ hành, Tiết khí, Thập Nhị Trực, tuổi người thực hiện và điều kiện thực tế. 

Nội dung trong bài viết mang tính chất tham khảo về Trạch Nhật và học thuật phong thủy. Khi tiến hành những công việc quan trọng, nên xem xét đầy đủ nhiều yếu tố hoặc tham khảo ý kiến của người có chuyên môn. 

Để được tư vấn chọn ngày phù hợp cho cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ, an táng hoặc các công việc quan trọng khác, bạn có thể liên hệ với Phong Thủy Tường Minh qua Hotline: 0981 229 461 hoặc Fanpage: Phong Thủy Tường Minh để được hỗ trợ chi tiết.